giật cơ
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự co giật không tự chủ của các bó cơ: "giật cơ" là hiện tượng y học, chỉ sự co rút đột ngột, ngắn, và không kiểm soát được của một hoặc nhiều nhóm cơ, thường do rối loạn thần kinh.
- Bệnh lý liên quan đến rung giật cơ: Trong y khoa, "giật cơ" có thể được dùng để chỉ một dạng rối loạn vận động, như trong chứng paramyoclonie (rung giật cơ đa ổ).
Động từ:
- Bị co giật cơ: Hành động các cơ co rút đột ngột, không theo ý muốn.
- Gây ra hiện tượng co giật: Dùng để mô tả tác động hoặc quá trình dẫn đến sự co giật cơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị giật cơ do rối loạn thần kinh. (Bác sĩ xác định bệnh nhân có các cơn co cơ không tự chủ vì vấn đề thần kinh.)
- Giật cơ thường xảy ra ở tay và chân khi ngủ. (Hiện tượng co rút cơ thường xuất hiện ở tay chân trong lúc ngủ.)
Động từ:
- Anh ấy bị giật cơ khi tập thể dục quá sức. (Anh ấy trải qua co cơ đột ngột do vận động mạnh.)
- Thuốc này có thể làm giật cơ như một tác dụng phụ. (Loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng co cơ không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giật cơ khi ngủ": hiện tượng co giật cơ lành tính thường gặp khi chìm vào giấc ngủ.
- Giật cơ khi ngủ không nguy hiểm và thường tự hết. (Hiện tượng co cơ lúc ngủ là bình thường và không gây hại.)
"giật cơ toàn thân": co giật cơ trên nhiều vùng cơ thể cùng lúc, thường liên quan đến bệnh lý thần kinh.
- Bệnh nhân bị giật cơ toàn thân cần được theo dõi y tế chặt chẽ. (Người bệnh co cơ khắp người phải được chăm sóc y tế cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
Co giật (danh từ): sự co rút mạnh, đột ngột của cơ, thường do kích thích thần kinh.
- Co giật có thể xảy ra khi sốt cao. (Co cơ đột ngột có thể xuất hiện lúc sốt nặng.)
Rung giật (danh từ): sự co cơ nhẹ, nhanh và lặp đi lặp lại.
- Rung giật mí mắt thường vô hại. (Mí mắt co giật nhẹ thường không nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Co thắt cơ: sự co rút cơ không tự chủ, thường gây đau.
- Máy cơ: hiện tượng cơ co giật nhẹ, ngắn, giống như rung động.
- Giật cơ cục bộ: co giật chỉ xảy ra ở một vùng cơ nhỏ.
Thành ngữ liên quan
Giật cơ như máy: miêu tả tình trạng co cơ liên tục, không ngừng.
- Sau cơn sốt, tay anh ấy giật cơ như máy. (Sau khi sốt, tay anh ấy co cơ không ngừng.)
Giật cơ vô cớ: co cơ xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng.
- Đôi khi giật cơ vô cớ chỉ là phản ứng tạm thời của cơ thể. (Thỉnh thoảng co cơ không rõ lý do chỉ là phản ứng nhất thời.)